Xe Tải Nhẹ

TOWNER T2.3-2.3 (TF220)

TOWNER T2.3-2.3 (TF220) là mẫu xe Tải nhẹ máy xăng thế hệ mới, được trang bị động cơ xăng DK12-10 công nghệ Nhật Bản, tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Đây là dòng động cơ giúp tối ưu tốc độ xe và tiết kiệm nhiên liệu. Ngoài ra, TOWNER T2.3-2.3 (TF220) có thể tích thùng hàng và tải trọng chuyên chở lớn giúp khai thác tối đa khả năng chuyên chở, gia tăng hiệu quả kinh tế.

Danh mục: Thương hiệu:

Thông số kỹ thuật

Kích thước tổng thể (DxRxC)
4.160 x 1.580 x 1.960 (mm)
Chiều dài cơ sở
2.400 (mm)
Kích thước Cabin (chiều rộng)
1.580 (mm)
Khối lượng chở cho phép
Thùng Lửng: 990 / Thùng Mui Bạt: 990 / Thùng Kín: 980
Số chỗ ngồi
02
TF220 TOWNER T2.3-2.3 (TF220) là mẫu xe Tải nhẹ máy xăng thế hệ mới, được trang bị động cơ xăng DK12-10 công nghệ Nhật Bản, tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Đây là dòng động cơ giúp tối ưu tốc độ xe và tiết kiệm nhiên liệu. Ngoài ra, TOWNER T2.3-2.3 (TF220) có thể tích thùng hàng và tải trọng chuyên chở lớn giúp khai thác tối đa khả năng chuyên chở, gia tăng hiệu quả kinh tế.
TF220 Đèn Halogen tích hợp thấu kính hỗ trợ quan sát cho người lái.

Lớp xe trước/sau trang bị lốp không xăm 175/70R14LT phù hợp di chuyển tốc độ cao.

Sử dụng da simili cao cấp, form ghế ngồi thoải mái, đệm ghế dày, êm dịu.

Đa phương tiện, tích hợp camera lùi.

TF220 Tải trọng: 0,99 tấn

Kích thước thùng: 2.300 x 1.530 x 390 mm

TF220 Tải trọng: 0,99 tấn

Kích thước thùng: 2.300 x 1.530 x 1.430 mm

TF220 Tải trọng: 0,98 tấn

Kích thước thùng: 2.300 x 1.560 x 1.420 mm

Thông số kỹ thuật

Thông số Đơn vị Giá trị
Kích thước tổng thể (DxRxC) mm 4.160 x 1.580 x 1.960
Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC) mm Thùng Lửng: 2.300 x 1.530 x 390 (1,37m³) / Thùng Mui Bạt: 2.300 x 1.530 x 1.430 (5,03m³) / Thùng Kín: 2.300 x 1.560 x 1.420 (5,09m³)
Chiều dài cơ sở mm 2.400
Vết bánh xe trước/sau mm 1.372/1.310
Khoảng sáng gầm xe mm 180
Kích thước Cabin (chiều rộng) 1.580mm
Khối lượng bản thân kg 910
Khối lượng chở cho phép kg Thùng Lửng: 990 / Thùng Mui Bạt: 990 / Thùng Kín: 980
Khối lượng toàn bộ kg 2.330
Số chỗ ngồi 2
Tên động cơ DK12-10
Loại động cơ Xăng, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xi lanh cc 1.240
Công suất cực đại/ tốc độ quay Ps/(vòng/phút) 88/6.000
Mô men xoắn/ tốc độ quay N.m/(vòng/phút) 115/4.400
Ly hợp 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí
Hộp số LDMR513, 5 số tiến, 1 lùi
Tỷ số truyền ih1= 3,769; ih2=2,175; ih3=1,339; ih4=1; ih5=0,808; iR=4,128
Hệ thống phanh Trước đĩa, sau tang trống Dẫn động thủy lực, có ABS
Hệ thống lái Bánh răng-thanh răng. Trợ lực điện
Hệ thống treo trước Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Lốp trước/ Sau 175/70R14LT
Khả năng leo dốc 28.5%
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 4,83m
Tốc độ tối đa 105 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 40 lít
Trang bị cabin Chìa khoá thông minh, hệ thống điều hoà 2 chiều, màn hình giải trí đa phương tiện, tích hợp camera lùi, kính cửa chỉnh điện, ghế lái chỉnh cơ 4 hướng,…

Chưa có đánh giá nào

Hãy là người đầu tiên đánh giá sản phẩm này.

0.0

Đánh giá trung bình

0 đánh giá

5 ★0%0 đánh giá
4 ★0%0 đánh giá
3 ★0%0 đánh giá
2 ★0%0 đánh giá
1 ★0%0 đánh giá

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Đánh giá TOWNER T2.3-2.3 (TF220)

Cần tư vấn chọn xe tải phù hợp?

Đội ngũ Thaco Tải Hà Nội sẵn sàng tư vấn, báo giá và hỗ trợ trả góp miễn phí.

Gọi ngay 0358.056.323

FORM TƯ VẤN & BÁO GIÁ

TOWNER T2.3-2.3 (TF220)TOWNER T2.3-2.3 (TF220)

FORM TƯ VẤN & BÁO GIÁ

Chat Zalo Chat Facebook Hotline: 0358.056.323